lưới đạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỏa lực rất dày và mạnh: "lưới đạn" là một danh từ dùng để miêu tả một màn hỏa lực dày đặc, liên tục và mạnh mẽ, thường trong bối cảnh chiến trường hoặc xung đột vũ trang, tạo thành một "tấm lưới" bằng đạn pháo khó lòng thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân địch bắn ra một lưới đạn dày đặc khiến bộ binh ta không thể tiến lên. (Hỏa lực của quân địch rất dày và mạnh khiến bộ binh của chúng ta không thể tiến công.)
- Phi công lái chiếc máy bay xuyên qua lưới đạn của pháo phòng không. (Người phi công điều khiển máy bay vượt qua màn hỏa lực rất dày và mạnh từ pháo phòng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bắn thành lưới đạn": hành động khai hỏa dồn dập, liên tục tạo thành một màn hỏa lực dày đặc.
- Khẩu đại liên bắn thành lưới đạn, chặn đứng mọi lối ra vào. (Súng đại liên bắn ra hỏa lực rất dày và mạnh, ngăn chặn tất cả các lối đi.)
"mắc vào lưới đạn": rơi vào hoặc bị bao phủ bởi làn đạn dày đặc.
- Chiếc trực thăng bị mắc vào lưới đạn của địch. (Chiếc máy bay trực thăng bị rơi vào làn hỏa lực rất dày và mạnh của kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏa lực (danh từ): lực lượng hoặc sức mạnh của súng đạn, hỏa khí nói chung.
- Đạn dày (cụm danh từ): cách nói khác về hỏa lực dày đặc, nhưng ít hình tượng hơn "lưới đạn".
- Mưa đạn (danh từ): hình ảnh ẩn dụ khác, nhấn mạnh mật độ đạn dày như mưa.
Từ đồng nghĩa
- Hỏa lực dày đặc: cụm từ miêu tả trực tiếp, có nghĩa tương tự.
- Đạn như mưa: thành ngữ so sánh mật độ đạn dày như hạt mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lưới đạn")
Thành ngữ liên quan
- Lưới đạn mưa tên: thành ngữ cường điệu hóa, miêu tả một tình huống chiến trận cực kỳ nguy hiểm và ác liệt với hỏa lực và tên bắn ra dày đặc.
- Trận chiến diễn ra trong cảnh lưới đạn mưa tên. (Trận đánh xảy ra trong bối cảnh hỏa lực và tên bắn ra rất dày và mạnh.)
- Hỏa lực rất dày và mạnh.